反戈相向

fǎn gē xiāng xiàng phản qua tương hướng

Hán Việt: phản qua tương hướng · Pinyin: fǎn gē xiāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (qua) + (tương) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戈:古代的兵器;向:对着。掉转兵器,相与对立。比喻帮助敌人反对自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 戈古代的兵器;向对着。掉转兵器,相与对立。比喻帮助敌人反对自己。