反戰抗議

fǎn zhàn kàng yì phản chiến kháng nghị

Hán Việt: phản chiến kháng nghị · Pinyin: fǎn zhàn kàng yì

Tổng quan

biểu tình phản chiến

Cấu tạo: (phản) + (chiến) + (kháng) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu tình phản chiến

Eng

  • CC-CEDICT antiwar protest
  • Cihui antiwar protest