反手可得
phản thủ khả đắc
Hán Việt: phản thủ khả đắc · Pinyin: fǎn shǒu kě dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反:翻转。翻转手掌学可得到。形容极其易得。
- Tân Hoa Tự Điển 反翻转。翻转手掌学可得到。形容极其易得。
Eng
- Cihui 反手可得 ǎnshǒukědé f.e. get sth. as easily as turning one's hand