反手拍擊

phản thủ phách kích

Hán Việt: phản thủ phách kích

Tổng quan

cú trái, sự bơi ngửa

Cấu tạo: (phản) + (thủ) + (phách) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú trái, sự bơi ngửa