反托拉斯

fǎn tuō lā sī phản thác lạp tư

Hán Việt: phản thác lạp tư · Pinyin: fǎn tuō lā sī

Tổng quan

chống độc quyền (từ mượn)

Cấu tạo: (phản) + (thác) + (lạp) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống độc quyền (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為維持公平競爭,反對企業獨占市場,稱為「反托拉斯」。

Eng

  • CC-CEDICT antitrust (loanword)
  • Cihui antitrust (loanword)