反抗手段

fǎn kàng shǒu duànphản kháng thủ đoạn

Hán Việt: phản kháng thủ đoạn · Pinyin: fǎn kàng shǒu duàn

Tổng quan

biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa

Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp đối phó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countermeasure

Đức

  • Handedict Gegenmaßnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

反抗的人 · 反抗行动 · 反抗的 · 反抗者 · 反抗灭绝 · 手段拙劣 · 手段高明 · 反抗军