反抗滅絕

fǎn kàng miè jué phản kháng diệt tuyệt

Hán Việt: phản kháng diệt tuyệt · Pinyin: fǎn kàng miè jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (kháng) + (diệt) + (tuyệt)