反掌之易
phản chưởng chi dịch
Hán Việt: phản chưởng chi dịch · Pinyin: fǎn zhǎng zhī yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情容易。《初刻拍案驚奇》卷一八:「足下若權認作吾師,等他交銀出來,便取來先還了足下前物,直如反掌之易。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反掌:反手。比喻事情十分容易办到。