反換位子 phản hoán vị tử Hán Việt: phản hoán vị tử Tổng quan phán hoán tử Cấu tạo: 反 (phản) + 換 (hoán) + 位 (vị) + 子 (tử)Hán Việtphản hoán vị tửCấu tạo反 + 換 + 位 + 子 · phản + hoán + vị + tử nghĩa thành phần: phản + hoán + vị + tử Nghĩa ViệtCihui phán hoán tử