反斜槓字符 phản tà cống tự phù Hán Việt: phản tà cống tự phù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 斜 (tà) + 槓 (cống) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtphản tà cống tự phùCấu tạo反 + 斜 + 槓 + 字 + 符 · phản + tà + cống + tự + phù nghĩa thành phần: phản + tà + cống + tự + phù Nghĩa EngCihui backslash character