反方向車輛
phản phương hướng xa lượng
Hán Việt: phản phương hướng xa lượng · Pinyin: fǎn fāng xiàng chē liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 車 (xa) + 輛 (lượng)
Hán Việt: phản phương hướng xa lượng · Pinyin: fǎn fāng xiàng chē liàng
Cấu tạo: 反 (phản) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 車 (xa) + 輛 (lượng)