反日情緒 fǎn rì qíng xù · phản nhật tình tự Hán Việt: phản nhật tình tự · Pinyin: fǎn rì qíng xù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 日 (nhật) + 情 (tình) + 緒 (tự)Pinyinfǎn rì qíng xùHán Việtphản nhật tình tựCấu tạo反 + 日 + 情 + 緒 · phản + nhật + tình + tự nghĩa thành phần: phản + nhật + tình + tự