反映形式

phản ánh hình thức

Hán Việt: phản ánh hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 映 (ánh) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức phản ánh
  • Biên soạn reflex

Eng

  • Cihui 反映形式 ǎnyìng xíngshì n. <lg.> reflex

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 反映的 · 反映论 · 形式上 · 形式主义的