反映意義 phản ánh ý nghĩa Hán Việt: phản ánh ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 映 (ánh) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtphản ánh ý nghĩaCấu tạo反 + 映 + 意 + 義 · phản + ánh + ý + nghĩa nghĩa thành phần: phản + ánh + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 反映意義 ǎnyìng yìyì n. <lg.> reflected meaning