反映意义

phản ánh ý nghĩa

Hán Việt: phản ánh ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 映 (ánh) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa phản ánh
  • Biên soạn reflected meaning

Eng

  • Cihui 反映意義 ǎnyìng yìyì n. <lg.> reflected meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义变化 · 反映的 · 反映论 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 意义深长 · 反映形式 · 意义上的