反暗碼子 phản ám mã tử Hán Việt: phản ám mã tử Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 暗 (ám) + 碼 (mã) + 子 (tử)Hán Việtphản ám mã tửCấu tạo反 + 暗 + 碼 + 子 · phản + ám + mã + tử nghĩa thành phần: phản + ám + mã + tử Nghĩa EngCihui anticodon