反曏心理 fǎn xiàng xīn lǐ · phản hướng tâm lí Hán Việt: phản hướng tâm lí · Pinyin: fǎn xiàng xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 曏 (hướng) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinfǎn xiàng xīn lǐHán Việtphản hướng tâm líCấu tạo反 + 曏 + 心 + 理 · phản + hướng + tâm + lí nghĩa thành phần: phản + hướng + tâm + lí