反本修古 fǎn běn xiū gǔ · phản bổn tu cổ Hán Việt: phản bổn tu cổ · Pinyin: fǎn běn xiū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 本 (bổn) + 修 (tu) + 古 (cổ)Pinyinfǎn běn xiū gǔHán Việtphản bổn tu cổCấu tạo反 + 本 + 修 + 古 · phản + bổn + tu + cổ nghĩa thành phần: phản + bổn + tu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本:根本;反本:复归本源,引申为人的禀性。恢复人的禀性,维持最初的善良品质。