反本溯源

fǎn běn sù yuán phản bổn tố nguyên

Hán Việt: phản bổn tố nguyên · Pinyin: fǎn běn sù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (bổn) + (tố) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反:同“返”,归,还;溯:寻源。比喻追寻事情的根源。