Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 朴 (phác) + 还 (hoàn) + 淳 (thuần)
- Hán Việt
- phản phác hoàn thuần
- Cấu tạo
- 反 + 朴 + 还 + 淳 · phản + phác + hoàn + thuần
nghĩa thành phần: phản + phác + hoàn + thuần
Từ liên quan
Gần nghĩa
还淳反古 · 反朴归真 · 还淳反素 · 反朴还淳 · 还淳返朴 · 还淳反朴 · 還淳反古 · 還淳反朴