反槳划船

phản tưởng hoa thuyền

Hán Việt: phản tưởng hoa thuyền

Tổng quan

(kỹ thuật) bánh có rãnh, (như) sheaf

Cấu tạo: (phản) + (tưởng) + (hoa) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bánh có rãnh, (như) sheaf