反正天皇 fǎn zhèng tiān huáng · phản chánh thiên hoàng Hán Việt: phản chánh thiên hoàng · Pinyin: fǎn zhèng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 正 (chánh) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinfǎn zhèng tiān huángHán Việtphản chánh thiên hoàngCấu tạo反 + 正 + 天 + 皇 · phản + chánh + thiên + hoàng nghĩa thành phần: phản + chánh + thiên + hoàng