反正撥亂

fǎn zhèng bō luàn phản chánh bát loạn

Hán Việt: phản chánh bát loạn · Pinyin: fǎn zhèng bō luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chánh) + (bát) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「撥亂反正」。見「撥亂反正」條。01.唐.杜甫〈朝享太廟賦〉:「向不遇反正撥亂之主,君臣父子之別,弈葉文武之雄,注意生靈之切。」<a name="撥亂反治"> </a>