反正還淳 fǎn zhèng huán chún · phản chánh hoàn thuần Hán Việt: phản chánh hoàn thuần · Pinyin: fǎn zhèng huán chún Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 正 (chánh) + 還 (hoàn) + 淳 (thuần)Pinyinfǎn zhèng huán chúnHán Việtphản chánh hoàn thuầnCấu tạo反 + 正 + 還 + 淳 · phản + chánh + hoàn + thuần nghĩa thành phần: phản + chánh + hoàn + thuần