反死回生
phản tử hồi sanh
Hán Việt: phản tử hồi sanh · Pinyin: fǎn sǐ huí shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「起死回生」。見「起死回生」條。01.宋.米芾〈題古良醫妙技〉:「華陀反死回生,俞民剖腹視病,張氏隔膜視膚,斯同道也。」<a name="回生起死"> </a>
Hán Việt: phản tử hồi sanh · Pinyin: fǎn sǐ huí shēng