反殖民地 phản thực dân địa Hán Việt: phản thực dân địa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)Hán Việtphản thực dân địaCấu tạo反 + 殖 + 民 + 地 · phản + thực + dân + địa nghĩa thành phần: phản + thực + dân + địa Nghĩa EngCihui anti-colonial