反比定理 phản bỉ định lí Hán Việt: phản bỉ định lí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 比 (bỉ) + 定 (định) + 理 (lí)Hán Việtphản bỉ định líCấu tạo反 + 比 + 定 + 理 · phản + bỉ + định + lí nghĩa thành phần: phản + bỉ + định + lí Nghĩa EngCihui invertendo