反比定理 phản bỉ định lí Hán Việt: phản bỉ định lí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 比 (bỉ) + 定 (định) + 理 (lí)Hán Việtphản bỉ định líTừ loạidanhCấu tạo反 + 比 + 定 + 理 · phản + bỉ + định + lí nghĩa thành phần: phản + bỉ + định + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định lý đảoMainlandKaggle Zh-Vi invertendoEngCihui invertendo Từ liên quan Gần nghĩa反比例地 · 反比例 · 定理证明 · 反比率 · 定理的