反彙編程序 phản vị biên trình tự Hán Việt: phản vị biên trình tự Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 彙 (vị) + 編 (biên) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphản vị biên trình tựCấu tạo反 + 彙 + 編 + 程 + 序 · phản + vị + biên + trình + tự nghĩa thành phần: phản + vị + biên + trình + tự Nghĩa EngCihui disassembler