反污染者 phản ô nhiễm giả Hán Việt: phản ô nhiễm giả Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 者 (giả)Hán Việtphản ô nhiễm giảCấu tạo反 + 污 + 染 + 者 · phản + ô + nhiễm + giả nghĩa thành phần: phản + ô + nhiễm + giả Nghĩa EngCihui 反污染者 ǎnwūrǎnzhě n. antipollutionist