反治其身

fǎn zhì qí shēn phản trì kì thân

Hán Việt: phản trì kì thân · Pinyin: fǎn zhì qí shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (trì) + (kì) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治:整治;身:身体;其身:自身。反而整治自身。指自己反被自己整治的别人的方法所治服。
  • Tân Hoa Tự Điển 治整治;身身体;其身自身。反而整治自身。指自己反被自己整治的别人的方法所治服。