反法國的 phản pháp quốc đích Hán Việt: phản pháp quốc đích Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 法 (pháp) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtphản pháp quốc đíchCấu tạo反 + 法 + 國 + 的 · phản + pháp + quốc + đích nghĩa thành phần: phản + pháp + quốc + đích Nghĩa EngCihui Francophobe