反法西斯

fǎn fǎ xī sī phản pháp tây tư

Hán Việt: phản pháp tây tư · Pinyin: fǎn fǎ xī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (pháp) + 西 (tây) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antifascist