反派角色

fǎn pài jué sèphản phái giác sắc

Hán Việt: phản phái giác sắc · Pinyin: fǎn pài jué sè

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 派 (phái) + 角 (giác) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vai phản diện
  • Biên soạn villain; negative role (in drama/etc.)

Eng

  • Cihui 反派角色 ǎnpài jiǎosè n. villain; negative role (in drama/etc.)

Đức

  • Handedict Bösewicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

角色扮演游戏 · 角色关系 · 角色冲突 · 角色协商 · 角色扮演 · 角色表现 · 角色序 · 角色扮演活动