反流態化 phản lưu thái hóa Hán Việt: phản lưu thái hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 流 (lưu) + 態 (thái) + 化 (hóa)Hán Việtphản lưu thái hóaCấu tạo反 + 流 + 態 + 化 · phản + lưu + thái + hóa nghĩa thành phần: phản + lưu + thái + hóa Nghĩa EngCihui defluidization