反潛作戰 fǎn qián zuò zhàn · phản tiềm tác chiến Hán Việt: phản tiềm tác chiến · Pinyin: fǎn qián zuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 潛 (tiềm) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Pinyinfǎn qián zuò zhànHán Việtphản tiềm tác chiếnCấu tạo反 + 潛 + 作 + 戰 · phản + tiềm + tác + chiến nghĩa thành phần: phản + tiềm + tác + chiến