反爲不美 phản vi bất mĩ Hán Việt: phản vi bất mĩ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 爲 (vi) + 不 (bất) + 美 (mĩ)Hán Việtphản vi bất mĩCấu tạo反 + 爲 + 不 + 美 · phản + vi + bất + mĩ nghĩa thành phần: phản + vi + bất + mĩ Nghĩa EngCihui 反為不美 ǎnwéibùměi f.e. On the contrary, it turned out disagreeable.