反犬旁兒 phản khuyển bàng nhi Hán Việt: phản khuyển bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 犬 (khuyển) + 旁 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việtphản khuyển bàng nhiCấu tạo反 + 犬 + 旁 + 兒 · phản + khuyển + bàng + nhi nghĩa thành phần: phản + khuyển + bàng + nhi Nghĩa EngCihui 反犬旁兒 fǎnquǎn” pángr ►See “fǎnquǎn” páng