反犬旁兒

phản khuyển bàng nhi

Hán Việt: phản khuyển bàng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khuyển) + (bàng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犬字作左偏旁用時,寫成「犭」,稱為「反犬旁兒」。也稱為「犬猶兒」、「犬于兒」。

Eng

  • Cihui 反犬旁兒 fǎnquǎn” pángr ►See “fǎnquǎn” páng