反獨促統

phản độc xúc thống

Hán Việt: phản độc xúc thống

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (độc) + (xúc) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反獨促統 ǎndúcùtǒng f.e. oppose independence and promote unification