反甲基化 phản giáp cơ hóa Hán Việt: phản giáp cơ hóa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán Việtphản giáp cơ hóaCấu tạo反 + 甲 + 基 + 化 · phản + giáp + cơ + hóa nghĩa thành phần: phản + giáp + cơ + hóa Nghĩa EngCihui demethylation