反白顯示 phản bạch hiển kì Hán Việt: phản bạch hiển kì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 白 (bạch) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Hán Việtphản bạch hiển kìCấu tạo反 + 白 + 顯 + 示 · phản + bạch + hiển + kì nghĩa thành phần: phản + bạch + hiển + kì Nghĩa EngCihui reverse video