反眼不識

fǎn yǎn bù shí phản nhãn bất thức

Hán Việt: phản nhãn bất thức · Pinyin: fǎn yǎn bù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (nhãn) + (bất) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉眼之間就不認識對方。形容翻臉不認人。唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「一旦臨小利害,僅如毛髮比,反眼若不相識。」