反眼不識

fǎn yǎn bù shí phản nhãn bất thức

Hán Việt: phản nhãn bất thức · Pinyin: fǎn yǎn bù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (nhãn) + (bất) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反:翻转。翻脸不认人。形容改变态度,对人冷漠无情。
  • Tân Hoa Tự Điển 反翻转。翻脸不认人。形容改变态度,对人冷漠无情。