反硫化器 phản lưu hóa khí Hán Việt: phản lưu hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtphản lưu hóa khíCấu tạo反 + 硫 + 化 + 器 · phản + lưu + hóa + khí nghĩa thành phần: phản + lưu + hóa + khí Nghĩa EngCihui devulcanizer