反科學運動 phản khoa học vận động Hán Việt: phản khoa học vận động Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 科 (khoa) + 學 (học) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtphản khoa học vận độngCấu tạo反 + 科 + 學 + 運 + 動 · phản + khoa + học + vận + động nghĩa thành phần: phản + khoa + học + vận + động Nghĩa EngCihui 反科學運動 ǎnkēxué yùndòng n. antiscience movement