反經合義
phản kinh hợp nghĩa
Hán Việt: phản kinh hợp nghĩa · Pinyin: fǎn jīng hé yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雖違背常道,但仍合於事理。唐.劉知幾《史通.卷一七.諸晉史》:「然楊能反經合義,足矯奢葬之愆。」
Hán Việt: phản kinh hợp nghĩa · Pinyin: fǎn jīng hé yì