反經合道 fǎn jīng hé dào · phản kinh hợp đạo Hán Việt: phản kinh hợp đạo · Pinyin: fǎn jīng hé dào Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 經 (kinh) + 合 (hợp) + 道 (đạo)Pinyinfǎn jīng hé dàoHán Việtphản kinh hợp đạoCấu tạo反 + 經 + 合 + 道 · phản + kinh + hợp + đạo nghĩa thành phần: phản + kinh + hợp + đạo