反經從權 fǎn jīng cóng quán · phản kinh tòng quyền Hán Việt: phản kinh tòng quyền · Pinyin: fǎn jīng cóng quán Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 經 (kinh) + 從 (tòng) + 權 (quyền)Pinyinfǎn jīng cóng quánHán Việtphản kinh tòng quyềnCấu tạo反 + 經 + 從 + 權 · phản + kinh + tòng + quyền nghĩa thành phần: phản + kinh + tòng + quyền