反紋長石 phản văn trường thạch Hán Việt: phản văn trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 紋 (văn) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtphản văn trường thạchCấu tạo反 + 紋 + 長 + 石 · phản + văn + trường + thạch nghĩa thành phần: phản + văn + trường + thạch Nghĩa EngCihui antiperthite