反經合義

fǎn jīng hé yì phản kinh hợp nghĩa

Hán Việt: phản kinh hợp nghĩa · Pinyin: fǎn jīng hé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (kinh) + (hợp) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虽违背常道,但仍合于义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虽违背常道,但仍合于义理。