反經行權

fǎn jīng xíng quán phản kinh hành quyền

Hán Việt: phản kinh hành quyền · Pinyin: fǎn jīng xíng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (kinh) + (hành) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经:常道;权:权宜的办法。指违反常规,采取权宜之计。
  • Tân Hoa Tự Điển 经常道;权权宜的办法。指违反常规,采取权宜之计。